xác lột
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp da ngoài đã chết của động vật (như rắn, ve sầu) tự tách ra trong quá trình lột xác: "xác lột" chỉ phần da cũ, khô, được loại bỏ tự nhiên khi động vật lột da để phát triển.
- Vật bỏ đi, không còn giá trị (nghĩa bóng): "xác lột" đôi khi được dùng để chỉ người hoặc vật đã suy yếu, tàn tạ, không còn sức sống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- Con rắn để lại một cái xác lột dài trên bãi cỏ. (Lớp da cũ của con rắn nằm lại trên bãi cỏ sau khi nó lột xác.)
- Ve sầu treo mình trên cành cây, xác lột vẫn còn nguyên. (Lớp vỏ cũ của ve sầu vẫn còn bám trên cành sau khi nó chui ra.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- Sau cơn bạo bệnh, ông ấy chỉ còn là một cái xác lột. (Sau khi ốm nặng, ông ấy trở nên yếu ớt, tiều tụy.)
- Công ty cũ chỉ còn là xác lột sau khi bị thâu tóm. (Công ty cũ không còn giá trị gì sau khi bị mua lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xác lột của rắn": cụm từ chuyên ngành động vật học, chỉ da rắn lột.
- Nhà khoa học thu thập xác lột của rắn để nghiên cứu. (Họ lấy da rắn lột để phân tích đặc điểm loài.)
"xác lột xã hội": ẩn dụ chỉ những người hoặc tổ chức đã lỗi thời, không còn phù hợp.
- Những chính sách cũ kỹ giờ chỉ là xác lột xã hội. (Chúng không còn tác dụng, cần được thay thế.)
Biến thể và từ gần giống
Lột xác (động từ): quá trình thay da, đổi mới.
- Con tôm lột xác để lớn lên. (Tôm thay vỏ cũ để phát triển.)
Da lột (danh từ): lớp da đã bị tách ra, tương tự xác lột.
- Da lột của rắn thường được bán làm thuốc. (Da rắn lột có giá trị trong y học cổ truyền.)
Từ đồng nghĩa
- Xác rắn: lớp da cũ của rắn.
- Vỏ lột: vỏ cây hoặc vỏ động vật đã bị bong ra.
Thành ngữ liên quan
- Như xác lột: so sánh với trạng thái yếu ớt, tàn tạ.
- Anh ta gầy như xác lột sau thời gian dài bệnh tật. (Anh ta gầy yếu, tiều tụy.)